menu_book
見出し語検索結果 "tử tế" (1件)
tử tế
日本語
形親切な、善良な
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
私はやはり優しさと安定性を優先します。
swap_horiz
類語検索結果 "tử tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tử tế" (2件)
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
私はやはり優しさと安定性を優先します。
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
持続可能な幸福は、二人の善良な人が共にいることによってのみ生まれると信じています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)